ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flex
A flexible insulated cable used for carrying electric current to an appliance.
柔性电缆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
With reference to a limb or joint bend or become bent.
弯曲(肢体或关节)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/flex/