ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flog
An arduous climb or struggle.
艰难的攀登或奋斗
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make ones way with strenuous effort.
费劲前进
Beat someone with a whip or stick as a punishment.
用鞭子或棍子打人以惩罚
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/flog/