Bản dịch của từ Flood trong tiếng Trung

Flood

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flood (Noun)

fləd
flˈʌd
01

An overflow of a large amount of water beyond its normal limits, especially over what is normally dry land.

洪水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An outpouring of tears.

泪如潮涌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flood (Verb)

fləd
flˈʌd
01

Arrive in overwhelming amounts or quantities.

大量涌入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cover or submerge (an area) with water in a flood.

淹没或覆盖一个区域的水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a woman) experience a uterine haemorrhage.

(女性)子宫出血

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ