Bản dịch của từ Floral trong tiếng Trung

Floral

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floral (Noun)

flˈɔɹl̩
flˈoʊɹl̩
01

A perfume redolent of flowers.

花香的香水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A design involving flowers.

花卉设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Floral (Adjective)

flˈɔɹl̩
flˈoʊɹl̩
01

Portraying flowers, especially in a stylized way.

描绘花朵,尤其是以风格化的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of, pertaining to, or connected with flowers.

与花有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ