Bản dịch của từ Foliate trong tiếng Trung

Foliate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foliate (Adjective)

fˈoʊlieɪtɪd
fˈoʊlieɪtɪd
01

Decorated with leaves or leaflike motifs.

装饰有叶子或叶子形状的图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Consisting of thin sheets or laminae.

由薄片或层组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ