Bản dịch của từ Foreigner trong tiếng Trung

Foreigner

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreigner (Noun Countable)

fˈɔːreɪnɐ
ˈfɔreɪnɝ
01

A person who comes from or belongs to a country other than the one being discussed or visited

外国人;外来人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa