Bản dịch của từ Forest trong tiếng Trung

Forest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forest (Noun)

ˈfɒr.ɪst
ˈfɔːr.ɪst
01

Forest, jungle.

森林,丛林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large number or dense mass of vertical or tangled objects.

一片密集的树木或植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large area covered chiefly with trees and undergrowth.

大片树木覆盖的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forest (Verb)

fˈɔɹɪst
fˈɑɹɪst
01

Cover (land) with forest; plant with trees.

用树木覆盖土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ