ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forestry
The science or practice of planting managing and caring for forests.
森林学是种植、管理和保护森林的科学与实践。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forestry/