ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forint
The basic monetary unit of Hungary equal to 100 filler.
匈牙利的基本货币单位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forint/