Bản dịch của từ Fortification trong tiếng Trung
Fortification
Noun

Fortification (Noun)
ˌfɔr.tə.fəˈkeɪ.ʃən
ˌfɔr.tə.fəˈkeɪ.ʃən
01
A defensive wall or other reinforcement built to strengthen a place against attack.
防御工事,筑墙以抵御攻击。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
