Bản dịch của từ Freeze trong tiếng Trung

Freeze

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeze (Verb)

frˈiːz
ˈfriz
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To lower the temperature of something to the point where it becomes solid

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freeze (Noun)

frˈiːz
ˈfriz
01

A halt in activities or progress

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of freezing the state of being frozen

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa