Bản dịch của từ Froth trong tiếng Trung

Froth

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Froth (Noun)

fɹˈɔɵ
fɹɑɵ
01

A mass of small bubbles in liquid caused by agitation, fermentation, or salivating.

液体表面的泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Worthless or insubstantial talk, ideas, or activities.

无价值的言论或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Froth (Verb)

fɹˈɔɵ
fɹɑɵ
01

Form or contain a rising or overflowing mass of small bubbles.

形成泡沫或包含泡沫的物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ