Bản dịch của từ Frozen trong tiếng Trung

Frozen

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen (Verb)

fɹˈoʊzn̩
fɹˈoʊzn̩
01

Past participle of freeze.

冻结的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Frozen (Adjective)

fɹˈoʊzn̩
fɹˈoʊzn̩
01

Of a bank account or assets In a state such that transactions are not allowed.

冻结的,无法交易的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having undergone the process of freezing in ice form.

已经冻结的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Immobilized.

固定不动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ