ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fruition
The state or action of producing fruit.
结果状态,产生果实的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The realization or fulfilment of a plan or project.
实现计划或项目的结果
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fruition/