Bản dịch của từ Fruition trong tiếng Trung

Fruition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruition (Noun)

fɹuˈɪʃn̩
fɹuˈɪʃn̩
01

The state or action of producing fruit.

结果状态,产生果实的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The realization or fulfilment of a plan or project.

实现计划或项目的结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ