ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fumigate
Disinfect or purify an area with the fumes of certain chemicals.
用化学气体消毒或净化区域
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fumigate/