Bản dịch của từ Furry trong tiếng Trung

Furry

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furry (Adjective)

fˈɝi
fˈɝɹi
01

Covered with fur.

覆盖毛发的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Furry (Noun)

fˈɝi
fˈɝɹi
01

A small furcovered animal typically a rodent.

小型有毛动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An enthusiast for animal characters with human characteristics in particular a person who dresses up in costume as such a character or uses one as an avatar online.

喜欢穿动物服装的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ