Bản dịch của từ Garnishing trong tiếng Trung
Garnishing
VerbNoun

Garnishing (Verb)
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
Garnishing (Noun)
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
ɡˈɑɹnɨʃɨŋ
01
A decoration or embellishment added to something else.
装饰物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
