Bản dịch của từ Gaussian trong tiếng Trung

Gaussian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaussian (Adjective)

ɡˈɔːʃən
ˈɡɔʃən
01

Of or relating to the mathematician Carl Friedrich Gauss

属于数学家卡尔·弗里德里希·高斯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Characterized by a bellshaped curve indicating a specific probability distribution

其特征是呈钟形曲线,表示一种特定的概率分布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or denoting a normal distribution or Gaussian function

与正态分布或高斯函数有关的;表示正态分布或高斯函数的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa