Bản dịch của từ Gaussian trong tiếng Trung

Gaussian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaussian (Adjective)

ɡˈɔːʃən
ˈɡɔʃən
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Characterized by a bellshaped curve indicating a specific probability distribution

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa