ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Genealogy
A line of descent traced continuously from an ancestor.
家族谱系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/genealogy/