Bản dịch của từ Genotype trong tiếng Trung

Genotype

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genotype (Noun)

dʒˈɛnətaɪp
dʒˈɛnətaɪp
01

The genetic constitution of an individual organism.

个体的遗传构成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Genotype (Verb)

ˈdʒi.noʊ.taɪp
ˈdʒi.noʊ.taɪp
01

Investigate the genetic constitution of an individual organism.

研究个体的遗传构成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ