Bản dịch của từ Girl trong tiếng Trung

Girl

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girl (Noun Countable)

ɡɜːl
ɡɝːl
01

Girl.

女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Girl (Noun)

gɚɹl
gˈɝl
01

A young or relatively young woman.

年轻的女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A female child.

女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ