Bản dịch của từ Glimpse trong tiếng Trung

Glimpse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glimpse (Noun)

glɪmps
glˈɪmps
01

A momentary or partial view.

一瞥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Glimpse (Verb)

glɪmps
glˈɪmps
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ