Bản dịch của từ Partial trong tiếng Trung

Partial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partial (Adjective)

pˈɑːʃəl
ˈpɑrʃəɫ
01

Favoring one side over another biased

偏颇 - 对某一立场或一方带有倾向性,不公正

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Being a portion of a whole not complete or total

部分 - 未完备的;不完整的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or being a part of something

部分相关的 - 与……有关或属于其中一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa