Bản dịch của từ Glossy trong tiếng Trung

Glossy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossy (Adjective)

glˈɔsi
glˈɑsi
01

Superficially attractive stylish and suggesting wealth.

表面光鲜而显得奢华。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shiny and smooth.

光滑且有光泽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Glossy (Noun)

ˈɡlɑ.si
ˈɡlɑ.si
01

A magazine printed on glossy paper containing many colour photographs and typically devoted to fashion beauty celebrities etc.

一种印刷在光面纸上的杂志,通常包含许多彩色照片,专注于时尚和名人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ