ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glutamate
A salt or ester of glutamic acid.
谷氨酸的盐或酯
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glutamate/