Bản dịch của từ Glutamic trong tiếng Trung

Glutamic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glutamic (Adjective)

glutˈæmɪk
glutˈæmɪk
01

Relating to or denoting an acid that occurs in the form of its salts particularly in proteins.

与蛋白质中盐的谷氨酸有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glutamic (Noun)

glutˈæmɪk
glutˈæmɪk
01

Another term for glutamate.

谷氨酸盐的另一种称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh