Bản dịch của từ Goad trong tiếng Trung

Goad

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goad (Noun)

gˈoʊd
gˈoʊd
01

A spiked stick used for driving cattle.

用来驱赶牲畜的尖棒

Ví dụ

Goad (Verb)

gˈoʊd
gˈoʊd
01

Drive (an animal) with a spiked stick.

用尖棍驱赶动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Provoke or annoy (someone) so as to stimulate an action or reaction.

挑衅或激怒某人以刺激反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ