ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Goodlooking
Physically attractive or pleasing in appearance.
外表吸引人的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/goodlooking/