Bản dịch của từ Governance trong tiếng Trung

Governance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governance (Noun)

gˈʌvɚnns
gˈʌvəɹnns
01

The action or manner of governing a state organization etc.

治理国家、组织等的方式或行为

governance
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ