Bản dịch của từ Graduation trong tiếng Trung

Graduation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graduation (Noun)

gɹædʒəwˈeɪʃn
gɹædʒuˈeɪʃn
01

The action of dividing into degrees or other proportionate divisions on a graduated scale.

分级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The receiving or conferring of an academic degree or diploma.

授予学位或文凭的仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ