Bản dịch của từ Proportionate trong tiếng Trung

Proportionate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proportionate (Adjective)

pɹəpˈɔɹʃənət
pɹəpˈoʊɹʃənət
01

In proportion; proportional; commensurable.

成比例的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Harmonious and symmetrical.

和谐且对称的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Proportionate (Verb)

pɹəpˈɔɹʃənət
pɹəpˈoʊɹʃənət
01

(transitive) To make proportionate.

使成比例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ