Bản dịch của từ Commensurable trong tiếng Trung

Commensurable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commensurable (Adjective)

kəmˈɛnsəɹəbl
kəmˈɛnsəɹəbl
01

Proportionate to.

成比例的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of numbers in a ratio equal to a ratio of integers.

可以用整数比表示的数

Ví dụ
03

Measurable by the same standard.

可用相同标准衡量的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh