ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Symmetrical
Made up of exactly similar parts facing each other or around an axis; showing symmetry.
对称的;有相同部分的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/symmetrical/