Bản dịch của từ Grandeur trong tiếng Trung

Grandeur

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandeur (Noun)

gɹændˈuɹ
gɹˈændʒɛɹ
01

Splendour and impressiveness especially of appearance or style.

壮丽和宏伟,尤其在外观或风格上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh