ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Graphism
The expression of thought in material symbols.
用物质符号表达思想
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/graphism/