Bản dịch của từ Grapnel trong tiếng Trung

Grapnel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grapnel (Noun)

gɹˈæpnl
gɹˈæpnl
01

A grappling hook.

抓钩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small anchor with several flukes.

小锚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh