Bản dịch của từ Hook trong tiếng Trung
Hook
NounVerb

Hook (Noun)
hˈʊk
hˈʊk
04
A curved cutting instrument, especially as used for reaping or shearing.
镰刀

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hook (Verb)
hˈʊk
hˈʊk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
