Bản dịch của từ Swinging trong tiếng Trung

Swinging

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swinging (Noun)

swˈɪŋiŋ
swˈɪŋɪŋ
01

The act or motion of that which swings.

摇摆的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An activity where couples engage in sexual activity with different partners often in a group setting.

情侣在团体中与不同伴侣进行性行为的活动。

Ví dụ

Swinging (Verb)

swˈɪŋiŋ
swˈɪŋɪŋ
01

Present participle and gerund of swing.

摇摆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Swinging (Adjective)

swˈɪŋiŋ
swˈɪŋɪŋ
01

Informal Fine good successful.

好的,成功的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sexually promiscuous.

性开放的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ