Bản dịch của từ Grate trong tiếng Trung

Grate

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grate (Verb)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

Reduce (food) to small shreds by rubbing it on a grater.

用擦器将食物磨成细丝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make an unpleasant rasping sound.

发出刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Grate (Noun)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

A grating.

格栅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The recess of a fireplace or furnace.

炉膛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ