Bản dịch của từ Guitar trong tiếng Trung

Guitar

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guitar (Noun Countable)

ɡˈɪtə
ˈɡwɪtɝ
01

A musical instrument with a flat body a long neck and usually six strings played by plucking or strumming the strings

吉他;一种通常有六根弦、通过拨弦或扫弦演奏的乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa