Bản dịch của từ Gust trong tiếng Trung

Gust

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gust (Noun)

ɡˈʌst
ˈɡəst
01

A strong brief burst of wind

一阵强风刮过。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gust (Verb)

ɡˈʌst
ˈɡəst
01

To send out a burst of wind

吹起一阵风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa