Bản dịch của từ Hairline trong tiếng Trung

Hairline

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairline (Noun)

hˈɛɹlaɪn
hˈɛɹlaɪn
01

The edge of a persons hair especially on the forehead.

发际线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Very thin or fine.

非常细的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh