ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Haploid
Of a cell or nucleus having a single set of unpaired chromosomes.
单倍体细胞或细胞核,只有一组未配对的染色体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A haploid organism or cell.
单倍体生物或细胞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/haploid/