Bản dịch của từ Happy trong tiếng Trung
Happy
Adjective

Happy (Adjective)
ˈhæp.i
ˈhæp.i
01
Excited, happy.
高兴,快乐
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Feeling or showing pleasure or contentment.
感到快乐或满足
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Inclined to use a specified thing excessively or at random.
倾向于过度或随意使用某物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
