Bản dịch của từ Hasten trong tiếng Trung

Hasten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasten (Verb)

hˈɑːsən
ˈhæsən
01

To accelerate the progress of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa