Bản dịch của từ Hasten trong tiếng Trung

Hasten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasten (Verb)

hˈɑːsən
ˈhæsən
01

To accelerate the progress of something

加速某事的发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To move or act quickly

迅速移动或行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make something happen sooner or more quickly

让某件事更快或更早地发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa