ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hatching
To cause young birds to come out of eggs.
使小鸟从蛋中孵出
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The process of a baby bird coming out of an egg.
小鸟从蛋壳里出来的过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hatching/