ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hauling
The act of pulling or dragging something with effort.
用力拉或拖东西的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pulling or dragging with effort or force.
用力拉或拖动物体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hauling/