Bản dịch của từ Dragging trong tiếng Trung

Dragging

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dragging (Adjective)

dɹˈægɪŋ
dɹˈægɪŋ
01

Boring dull.

乏味的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ
03

That which drags.

拖拽的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dragging (Noun)

dɹˈægɪŋ
dɹˈægɪŋ
01

Gerund of drag an instance of something being dragged.

拖动的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dragging (Verb)

dɹˈægɪŋ
dɹˈægɪŋ
01

Present participle and gerund of drag.

拖动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ